cấm săn bắn
danh từ
1.きんりょう 「禁猟」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấm săn bắn

1. người giám sát khu vực cấm săn bắn
禁猟区の監視人
2. trong mùa cấm săn bắn
禁猟期で
3. loài vật bị cấm săn bắn
禁猟となっている獲物
4. khu vực cấm săn bắn của tư nhân
私有の禁猟地
5. người quản lý khu vực cấm săn bắn
禁猟区管理人

Kanji liên quan

LIỆPリョウ、レフ
CẤMキン