cắm trại
1.キャンプ​​
danh từ
2.キャンピング​​
3.きゃんぷをはる 「キャンプを張る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắm trại

1. cắm trại ở gần biên giới giữa hai nước A và B
AとBの国境付近にあるキャンプ

Kanji liên quan

TRƯƠNGチョウ