cảm ứng
1.かんのう 「感応」​​
2.はんのう 「反応」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ỨNGオウ、-ノウ、ヨウ
PHẢNハン、ホン、タン、ホ
CẢMカン