cấm uống rượu
1.いんしゅきんし 「飲酒禁止」​​
2.きんしゅ 「禁酒」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ẨMイン、オン
CHỈ
TỬUシュ
CẤMキン