cảm xúc mãnh liệt
câu, diễn đạt
1.じょうねつ 「情熱」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảm xúc mãnh liệt

1. cảm xúc mãnh liệt về trận đấu
その試合に対する強い情熱

Kanji liên quan

NHIỆTネツ
TÌNHジョウ、セイ