cảm xúc tràn trề
danh từ
1.かんがいむりょう 「感慨無量」​​
tính từ
2.かんがいむりょう 「感慨無量」​​
câu, diễn đạt
3.かんがいむりょう 「感慨無量」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảm xúc tràn trề

1. Có cảm xúc tràn trề
感慨無量である

Kanji liên quan

VÔ,MÔム、ブ
LƯỢNGリョウ
CẢMカン
KHÁIガイ