căn bản
danh từ
1.こんき 「根基」 [CĂN CƠ]​​
2.きそ 「基礎」​​
3.こんぼん 「根本」​​
4.こんぽん 「根本」​​
5.もと 「元」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SỞ
BẢN,BỔNホン
NGUYÊNゲン、ガン
CĂNコン