căn bệnh lạ
danh từ
1.きびょう 「奇病」​​
câu, diễn đạt
2.きびょう 「奇病」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ căn bệnh lạ

1. Đau đớn vì căn bệnh lạ
奇病に苦しむ
2. Căn bệnh lạ ít người biết
あまり知る人のいない奇病

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
KỲ