cán cân buôn bán vô hình
1.ふかしてきぼうえきざんだか 「不可視的貿易残高」​​
2.ふかしてきぼうえきしゅうし 「不可視的貿易収支」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CAOコウ
BẤTフ、ブ
THU,THÂUシュウ
KHẢカ、コク
THỊ
DỊ,DỊCHエキ、イ
CHI
ĐÍCHテキ
TÀNザン、サン
MẬUボウ