cán cân thanh toán thiếu hụt
1.こくさいしゅうしのあかじ 「国際収支の赤字」​​
2.ぼうえきしゅうしのあかじ 「貿易収支の赤字」​​
3.ゆにゅうざんだか 「輸入残高」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
QUỐCコク
CAOコウ
THU,THÂUシュウ
XÍCHセキ、シャク
TẾサイ
DỊ,DỊCHエキ、イ
THÂUユ、シュ
TỰ
CHI
TÀNザン、サン
MẬUボウ