cán cân vay nợ quốc tế
1.こくさいさいむしゅうし 「国際債務収支」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

QUỐCコク
THU,THÂUシュウ
TẾサイ
CHI
VỤ
TRÁIサイ