căn cứ địa
1.こんきょち 「根拠地」​​
danh từ
2.きち 「基地」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ căn cứ địa

1. căn cứ quân sự
軍事基地

Kanji liên quan

CỨキョ、コ
ĐỊAチ、ジ
CĂNコン