can dự
danh từ
1.かんしょう 「干渉」​​
động từ
2.かんしょうする 「干渉する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ can dự

1. can dự vào việc của người khác
(人)のことへの干渉
2. can dự vào hoạt động công cộng
公共事業に干渉する
3. can dự vào kinh doanh của ~
〜の運営に干渉する
4. can dự không chính thức
おせっかいな干渉
5. không có quyền can dự vào ~
〜に干渉する権限がない
Xem thêm

Kanji liên quan

THIỆPショウ
CANカン