căn nguyên bệnh
danh từ
1.びょうげん 「病原」 [BỆNH NGUYÊN]​​
câu, diễn đạt
2.びょうげん 「病源」 [BỆNH NGUYÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ căn nguyên bệnh

1. phát hiện khuẩn gây bệnh
病原菌を発見する
2. loại bỏ tận gốc bệnh tật
病原菌を撲滅する

Kanji liên quan

BỆNHビョウ、ヘイ
NGUYÊNゲン
NGUYÊNゲン