căn nhà ma
danh từ
1.おばけやしき 「お化け屋敷」​​
câu, diễn đạt
2.おばけやしき 「お化け屋敷」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ căn nhà ma

1. tôi đã vào một căn nhà ma
お化け屋敷に入った
2. sàn nhà bị dốc của căn nhà ma rất khó đi
お化け屋敷の傾いた床はとても歩きにくい

Kanji liên quan

ỐCオク
PHU
HÓAカ、ケ