cận nhiệt đới
danh từ
1.あねったい 「亜熱帯」​​
câu, diễn đạt
2.あねったい 「亜熱帯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cận nhiệt đới

1. đất nước này chịu ảnh hưởng của rất nhiều loại khí hậu, từ cận nhiệt đới đến cận hàn đới
亜熱帯から亜寒帯まで、幅広い気候が楽しめます
2. dòng hải lưu cận nhiệt đới
亜寒帯海流
3. khí hậu cận nhiệt đới
亜寒帯気候

Kanji liên quan

Áア、アシア
ĐỚI,ĐÁIタイ
NHIỆTネツ