cắn răng chịu đựng
1.はをくいしばる 「歯を食いしばる」 [XỈ THỰC]​​
câu, diễn đạt
2.じっと​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắn răng chịu đựng

1. Cắn răng chịu đựng cái gì đó
〜に対し歯を食いしばる
2. cố gắng cắn răng chịu đựng
〜我慢する
3. cắn chặt răng giữ vững ý chí
決意を固めて歯を食いしばる

Kanji liên quan

XỈ
THỰCショク、ジキ