cần sa
danh từ
1.アヘン​​
2.たいま 「大麻」​​
3.マリファナ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cần sa

1. ổ hút thuốc phiện (động thuốc phiện, động cần sa)
アヘン吸飲所

Kanji liên quan

ĐẠIダイ、タイ
MAマ、マア