cận thần thân tín
danh từ
1.こうしん 「倖臣」 [HẠNH THẦN]​​
câu, diễn đạt
2.こうしん 「倖臣」 [HẠNH THẦN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THẦNシン、ジン
HẠNHコウ