can thiệp vũ lực
câu, diễn đạt
1.ぶりょくかんしょう 「武力干渉」 [VŨ LỰC CAN THIỆP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

VŨ,VÕブ、ム
THIỆPショウ
LỰCリョク、リキ、リイ
CANカン