Canada
danh từ
1.カナダ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Canada

1. quỹ châu Á Thái Bình Dương Canada
カナダ・アジア太平洋基金
2. đồng đô la Canada
カナダ・ドル
3. ngân hàng thương mại Canada
カナダ・コマース銀行
4. nơi tôi sinh ra là Canada
生まれはカナダである