cảng biển quân sự
danh từ
1.ぐんこう 「軍港」​​
câu, diễn đạt
2.ぐんこう 「軍港」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảng biển quân sự

1. Cảng biển quân sự của Karlskrona.
カールスクローナの軍港

Kanji liên quan

QUÂNグン
CẢNGコウ