cảng bốc
1.つみだしこう 「積出港」​​
2.ふなつみこう 「船積港」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

XUẤTシュツ、スイ
TÍCHセキ
THUYỀNセン
CẢNGコウ