cảng trung chuyển
1.そうここう 「倉庫港」​​
2.つうかこう 「通過港」​​
3.つみかえこう 「積替え港」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÔNGツウ、ツ
KHỐコ、ク
QUÁ
TÍCHセキ
THƯƠNGソウ
THẾタイ
CẢNGコウ