cành cắt (để giâm)
danh từ
1.きりえだ 「切り枝」 [THIẾT CHI]​​
câu, diễn đạt
2.きりえだ 「切り枝」 [THIẾT CHI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cành cắt (để giâm)

1. bộ cắt tỉa
切り枝〔園芸の〕

Kanji liên quan

CHI
THIẾTセツ、サイ