cánh cổng
danh từ
1.ゲート​​
2.もんぴ 「門扉」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cánh cổng

1. ma trận cổng
ゲート・マトリクス
2. cổng rìa
エッジ・ゲート
3. Dấu hiệu cổng
ゲート・マーク
4. Công tắc cổng
ゲート・スイッチ

Kanji liên quan

PHI
MÔNモン