cánh đồng tuyết
câu, diễn đạt
1.ひょうげん 「氷原」 [BĂNG NGUYÊN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cánh đồng tuyết

1. cánh đồng băng đã đông cứng
固く凍った氷原

Kanji liên quan

BĂNGヒョウ
NGUYÊNゲン