cánh gà
danh từ
1.てば 「手羽」 [THỦ VŨ]​​
2.にわとりのけば 「鶏の毛羽」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cánh gà

1. món gà có cánh và chân buộc chặt vào thân
手羽や足を体にくしで留めたチキン料理

Kanji liên quan

THỦシュ、ズ
ケイ
MAOモウ