cảnh kết
danh từ
1.おおづめ 「大詰」 [ĐẠI CẬT]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảnh kết

1. chuẩn bị đến cảnh kết
大詰めを迎えている
2. chuẩn bị đến cảnh kết
大詰めに近づく
3. cảnh kết của buổi trình diễn
ショーの大詰め

Kanji liên quan

CẬTキツ、キチ
ĐẠIダイ、タイ