cảnh nghèo khổ
1.とたんのくるしみ 「塗炭の苦しみ」 [ĐỒ THÁN KHỔ]​​
danh từ
2.とたん 「塗炭」 [ĐỒ THÁN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảnh nghèo khổ

1. lâm vào cảnh khốn khổ/khốn khó/khốn cùng
塗炭の苦しみをなめる

Kanji liên quan

THÁNタン
KHỔ
ĐỒ