cảnh quan
tính từ
1.けいしきてき 「形式的」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cảnh quan

1. ở môi trường không có cảnh quan
形式的でない環境で

Kanji liên quan

THỨCシキ
HÌNHケイ、ギョウ
ĐÍCHテキ