cánh tay phải
câu, diễn đạt
1.にょうぼうやく 「女房役」 [NỮ PHÒNG DỊCH]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cánh tay phải

1. cánh tay phải của tôi (= vợ tôi)
私の女房役

Kanji liên quan

NỮジョ、ニョ、ニョウ
PHÒNG,BÀNGボウ
DỊCHヤク、エキ