canh thang
danh từ
1.にくじゅう 「肉汁」​​
2.ブイヨン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ canh thang

1. cho gia vị và nước canh thịt vào
素材の肉汁や旨味を逃さない
2. Nướng nhanh thịt sau đó đóng vào cùng với nước canh thịt
肉の表面を素早く焼いて肉汁を閉じ込める

Kanji liên quan

CHẤPジュウ
NHỤCニク