cành to
danh từ
1.おおえだ 「大枝」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cành to

1. cắt rời cành cây to ra khỏi thân cây
幹から大枝を切り離す
2. cành to của cây sồi
オークの大枝
3. nhánh cây to
木の大枝

Kanji liên quan

CHI
ĐẠIダイ、タイ