Canon
danh từ
1.キヤノン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ Canon

1. Ông ấy đang làm cho công ty cổ phần ứng dụng Canon.
彼はキヤノン販売株式会社で働いている
2. Côn ty cổ phần Canon Aptex
キヤノンアプテックス株式会社
3. Công ty cổ phần điện tử Canon
キヤノン電子株式会社