cao su làm đế giày
danh từ
1.クレープ​​
câu, diễn đạt
2.クレープ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cao su làm đế giày

1. cao su làm đế giày theo kiểu Phương Đông
オリエンタル・クレープ
2. căn hộ làm bằng chất crêp (cao su làm đế giày)
フラット・クレープ