cao tần
danh từ
1.こうしゅうは 「高周波」 [CAO CHU BA]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cao tần

1. Bộ lọc để cắt giảm tần số cao (sóng cao tần)
高周波をカットするためのフィルター
2. Tế bào tóc cảm nhận được âm thanh cao tần
高周波の音を感じる有毛細胞
3. Diệt tận gốc cơ chế của chứng tim đập nhanh nhờ giảm bớt tần số cao (sóng cao tần)
高周波アブレーションにより頻拍のメカニズムを根絶する

Kanji liên quan

CAOコウ
CHUシュウ
BA