cao tầng
danh từ
1.こうそう 「高層」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cao tầng

1. khu chung cư cao tầng
高層住宅
2. nhà cao tầng
高層ビル

Kanji liên quan

CAOコウ
TẦNG,TẰNGソウ