cáp
1.ケーブル​​
danh từ
2.ケーブル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cáp

1. quy định về truyền hình cáp
ケーブルTVのルール
2. Trao đổi dữ liệu trực tuyến thông qua cáp
ケーブル・オンライン・データ・エクスチェンジ
3. Công cụ cáp
ケーブル・ツール
4. Người quản lý cáp
ケーブル・マネージャ
5. Cái mỏ để móc dây cáp
ケーブル・フック