cấp bậc
danh từ
1.いかん 「尉官」​​
2.かんい 「官位」 [QUAN VỊ]​​
3.とうきゅう 「等級」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấp bậc

1. cấp bậc quân hàm
尉官級

Kanji liên quan

CẤPキュウ
イ、ジョウ
VỊ
QUANカン
ĐẲNGトウ