cấp độ gió
danh từ
1.ふうりょくかいきゅう 「風力階級」 [PHONG LỰC GIAI CẤP]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

PHONGフウ、フ
CẤPキュウ
GIAIカイ
LỰCリョク、リキ、リイ