cặp giấy
danh từ
1.かみはさみ 「紙鋏」​​
2.かみばさみ 「紙ばさみ」​​
3.クリップ​​
4.ポートフォリオ​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CHỈ
KIỆPキョウ