cấp học đặc thù
câu, diễn đạt
1.とくしゅがっきゅう 「特殊学級」 [ĐẶC THÙ HỌC CẤP]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấp học đặc thù

1. những đứa trẻ với cấp học đặc thù
特殊学級児童

Kanji liên quan

HỌCガク
ĐẶCトク
CẤPキュウ
THÙシュ