cặp sách
danh từ
1.かばん 「鞄」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cặp sách

1. cặp trong suốt
シースルーのかばん
2. cho vào túi (cặp)
かばんにつめる

Kanji liên quan

BAOハク、ホウ、ビョウ