cấp số số học
câu, diễn đạt
1.とうさすうれつ 「等差数列」 [ĐẲNG SAI SỐ LIỆT]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

SAI
SỐスウ、ス、サク、ソク、シュ
LIỆTレツ、レ
ĐẲNGトウ