cấp thấp
danh từ
1.かとう 「下等」​​
tính từ
2.かとう 「下等」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấp thấp

1. động (thực) vật bậc thấp (cấp thấp)
下等動[植]物
2. tình cảm của nhóm động vật bậc thấp (cấp thấp)
下等な動物レベルにおける感情

Kanji liên quan

HẠカ、ゲ
ĐẲNGトウ