cấp tính
danh từ
1.きゅうせい 「急性」​​
tính từ
2.せいきゅう 「性急」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cấp tính

1. bệnh truyến nhiễm cấp tính
急性伝染病

Kanji liên quan

CẤPキュウ
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ