cắt cỏ
danh từ
1.くさかり 「草刈り」 [THẢO NGẢI]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắt cỏ

1. máy cắt cỏ cầm tay
手動式草刈り機
2. dùng máy cắt cỏ
草刈りがまを使う
3. người làm nghề cắt cỏ
草刈り作業員

Kanji liên quan

NGẢIガイ、カイ
THẢOソウ