cắt đứt (quan hệ)
động từ
1.きれる 「切れる」​​
câu, diễn đạt
2.きれる 「切れる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắt đứt (quan hệ)

1. cắt đứt hoàn toàn
完全に切れる

Kanji liên quan

THIẾTセツ、サイ