cắt giảm vũ trang
danh từ
1.ぐんしゅく 「軍縮」​​
câu, diễn đạt
2.ぐんしゅく 「軍縮」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ cắt giảm vũ trang

1. nỗ lực cho việc giảm trừ vũ trang (cắt giảm vũ trang)
軍縮のために尽くす
2. xúc tiến thực hiện việc cắt giảm vũ trang
軍縮に関する実践的な取り組みを進める

Kanji liên quan

SÚCシュク
QUÂNグン